字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
定息 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定息
定息
Nghĩa
我国私营工商业实行全行业公私合营后,国家对工商业者的资产进行核定,在一定时期内按固定利率每年付给的利息。
Chữ Hán chứa trong
定
息