字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定拟
定拟
Nghĩa
1.定案拟罪,作出判决。
Chữ Hán chứa trong
定
拟