字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定时炸弹
定时炸弹
Nghĩa
①雷管由计时器控制的炸弹,能按预定的时间爆炸。②比喻潜在的危险。
Chữ Hán chứa trong
定
时
炸
弹
定时炸弹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台