定时炸弹

Nghĩa

①雷管由计时器控制的炸弹,能按预定的时间爆炸。②比喻潜在的危险。

Chữ Hán chứa trong

定时炸弹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台