字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
定时跑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定时跑
定时跑
Nghĩa
田径运动项目之一。在规定时间内,以跑完路程的长短决定名次的赛跑。起跑前,每一运动员均需确定专门的裁判员记录其所跑的距离。
Chữ Hán chứa trong
定
时
跑