字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定更
定更
Nghĩa
旧时晚上八点钟左右,打鼓报告初更开始。
Chữ Hán chứa trong
定
更