字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
定止 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定止
定止
Nghĩa
1.固定的处所;止息之处。 2.停顿;止息。 3.犹定准。
Chữ Hán chứa trong
定
止