字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
定武石刻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定武石刻
定武石刻
Nghĩa
1.即定武《兰亭》。亦兼指其拓本。
Chữ Hán chứa trong
定
武
石
刻