字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定省凊温
定省凊温
Nghĩa
1.谓子女朝夕。四时侍奉父母起居,问其安好。
Chữ Hán chứa trong
定
省
凊
温