字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定租
定租
Nghĩa
1.旧中国封建地租的一种。地主在出租土地时,规定佃户每年应交的确定数额的地租。
Chữ Hán chứa trong
定
租