字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定稿
定稿
Nghĩa
①修改并确定稿子全书由主编~。②修改后确定下来的稿子年内可把~交出版社。
Chữ Hán chứa trong
定
稿