字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
定窑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定窑
定窑
Nghĩa
1.古代著名瓷窑之一。窑址在今河北曲阳涧磁村﹑燕山村。古代属定州,因名。唐时已烧白瓷,至宋代而著名◇亦用以称定窑所烧制的瓷器。
Chữ Hán chứa trong
定
窑