字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定约
定约
Nghĩa
1.订立盟约或契约。 2.谓预先约定。
Chữ Hán chứa trong
定
约