字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定罪
定罪
Nghĩa
审判机关认定某违法行为符合刑事法律规定的某个罪名。
Chữ Hán chứa trong
定
罪