字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
定谟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定谟
定谟
Nghĩa
1.决定策略和计划。语本《诗.大雅.抑》"吁谟定命,远犹辰告。"
Chữ Hán chứa trong
定
谟