字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定谳
定谳
Nghĩa
1.指司法上的定案。谳,议罪。 2.犹定论。
Chữ Hán chứa trong
定
谳