字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定质
定质
Nghĩa
1.固定不变的性质。 2.固定的形态。 3.指固体物质。
Chữ Hán chứa trong
定
质