字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定远
定远
Nghĩa
1.东汉班超立功西域,封定远侯◇人称为班定远。定远为其省称。
Chữ Hán chứa trong
定
远