字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
定问 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定问
定问
Nghĩa
1.确切的消息。问,消息音信。 2.指"问名"等聘婚手续。定,聘定。
Chữ Hán chứa trong
定
问