字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
定限
定限
Nghĩa
1.一定的量或期限。
Chữ Hán chứa trong
定
限
定限 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台