字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宝中铁路 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝中铁路
宝中铁路
Nghĩa
从陕西宝鸡到宁夏中卫。长498千米。南接陇海铁路,北接包兰铁路。1995年通车。已电气化。是连接中国西北与内地的骨干通道。
Chữ Hán chứa trong
宝
中
铁
路