字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宝位 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝位
宝位
Nghĩa
1.语出《易.系辞下》"圣人之大宝曰位。"后以"宝位"指帝位。 2.指高位。
Chữ Hán chứa trong
宝
位