字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宝像 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝像
宝像
Nghĩa
1.佛的画像﹑塑像。 2.指以珍贵材料制作的神像。
Chữ Hán chứa trong
宝
像