字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝势
宝势
Nghĩa
1.原指奇异的地势◇引申指皇太后﹑皇后的住地。
Chữ Hán chứa trong
宝
势