字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宝唾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝唾
宝唾
Nghĩa
1.指美人的咳唾与哭泣。 2.对人的谈吐和文词的赞辞。
Chữ Hán chứa trong
宝
唾