字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝塔糖
宝塔糖
Nghĩa
1.适用于儿童的驱蛔虫药。状如宝塔,故名。
Chữ Hán chứa trong
宝
塔
糖