字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝婺
宝婺
Nghĩa
1.即婺女星。常借指女神。 2.用为妇女的美喻。
Chữ Hán chứa trong
宝
婺