字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝字
宝字
Nghĩa
1.称帝王神仙所写的字。
Chữ Hán chứa trong
宝
字