字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝守
宝守
Nghĩa
1.爱护保管。 2.谓捍卫坚持。
Chữ Hán chứa trong
宝
守