字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝山
宝山
Nghĩa
1.对佛僧神道等所居之山的尊称。 2.聚藏宝物的山。
Chữ Hán chứa trong
宝
山