字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宝山空回 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝山空回
宝山空回
Nghĩa
1.喻指置身良好环境,却空无所得。语本《心地观经.离世间品》"如人无手,虽至宝山,终无所得。"
Chữ Hán chứa trong
宝
山
空
回