字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝幄
宝幄
Nghĩa
1.佛家用的帷帐。 2.精美的帐子。
Chữ Hán chứa trong
宝
幄