字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宝幢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝幢
宝幢
Nghĩa
1.以宝珠装饰的幢竿。 2.幢幡,幢旗。 3.即经幢。刻有佛号或经咒的石柱。 4.佛教所称司乐的天神。
Chữ Hán chứa trong
宝
幢