字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝应
宝应
Nghĩa
1.指河图﹑洛书一类表示天命的祥瑞。
Chữ Hán chứa trong
宝
应
宝应 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台