字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宝思 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝思
宝思
Nghĩa
1.赞美之词。多以称扬人的襟怀﹑谋划﹑文思等。
Chữ Hán chứa trong
宝
思