字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宝所 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝所
宝所
Nghĩa
1.佛教语。本谓藏珍宝之所,喻指涅盘,谓自由无碍的境界。
Chữ Hán chứa trong
宝
所