字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝摊
宝摊
Nghĩa
1.押宝时用的长而大的桌子。常借指赌博。
Chữ Hán chứa trong
宝
摊