字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝星
宝星
Nghĩa
1.勋章。因清代勋章镶嵌有珍宝,故称。
Chữ Hán chứa trong
宝
星