字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宝枕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝枕
宝枕
Nghĩa
1.指三国魏甄后的玉镂金带枕。曹植持此枕,至洛水,思甄后而作《感甄赋》,即《洛神赋》。见《文选.曹植》李善题注。
Chữ Hán chứa trong
宝
枕