字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宝泉局 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝泉局
宝泉局
Nghĩa
1.明清时管理铸造钱币的官署。详"宝源局"。
Chữ Hán chứa trong
宝
泉
局