字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宝珠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝珠
宝珠
Nghĩa
1.贵重的珍珠。 2.花名。山茶的一种。亦称"宝珠茶"﹑"宝珠山茶"。 3.花名。茉莉花的一种。即宝珠小荷花。
Chữ Hán chứa trong
宝
珠