字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝相
宝相
Nghĩa
1.佛的庄严形象。 2.指帝王的形象。 3.花名。蔷薇花的一种。 4.花名。苹花的别称。
Chữ Hán chứa trong
宝
相