字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝相枝
宝相枝
Nghĩa
1.一种毛笔的名称。
Chữ Hán chứa trong
宝
相
枝