字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宝相花 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝相花
宝相花
Nghĩa
1.花名。参见"宝相"。 2.中国传统装饰纹样的一种。即根据某些自然花朵(主要是荷花)的形态画出的装饰化花朵纹样。常用于织锦和瓷器。
Chữ Hán chứa trong
宝
相
花