字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝石
宝石
Nghĩa
颜色美丽、有光泽、透明度和硬度高的矿石,可制装饰品、仪表的轴承或研磨剂。
Chữ Hán chứa trong
宝
石