字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宝篆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝篆
宝篆
Nghĩa
1.指传说中凤凰授与帝尧的图玺,以其章如篆,故称◇以喻象征天命的图箓。 2.熏香的美称。焚时烟如篆状,故称。
Chữ Hán chứa trong
宝
篆