字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宝胜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝胜
宝胜
Nghĩa
1.古代妇女首饰名。剪彩为胜,饰以金玉,有人胜﹑方胜﹑花胜﹑春胜等。
Chữ Hán chứa trong
宝
胜