字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宝舆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝舆
宝舆
Nghĩa
1.亦作"宝辺"。 2.天神﹑天子等尊贵所乘的车。
Chữ Hán chứa trong
宝
舆