字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝舟
宝舟
Nghĩa
1.佛教语。比喻普渡众生到达彼岸的佛法。
Chữ Hán chứa trong
宝
舟