字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝衢
宝衢
Nghĩa
1.通道的美称。亦指光明大道。
Chữ Hán chứa trong
宝
衢