字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宝训
宝训
Nghĩa
1.皇帝的言论诏谕。 2.引申为宝贵的格言。
Chữ Hán chứa trong
宝
训
宝训 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台